prima facie

/'prai'mi:vəl/
Học thuật
Thân thiện
prima facie

A prima facie case of negligence was established by the evidence.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ (Latin): Dùng để mô tả điều đó đúng, hợp hoặc đủ chứng cứ ngay từ cái nhìn đầu tiên, dựa trên bằng chứng ban đầu chưa cần xem xét sâu hơn hoặc nghe lời giải thích đối nghịch.
    • Thoạt nhìn, nhìn qua: Chỉ ấn tượng hoặc kết luận ban đầu.
    • Đủ chứng cứ ban đầu: Trong pháp , chỉ trường hợp đủ bằng chứng bề ngoài để đưa ra xét xử hoặc yêu cầu phản biện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The prosecutor presented a prima facie case of fraud. (Công tố viên đã trình bày một vụ án thoạt nhìn đủ chứng cứ về gian lận.)
    • There is prima facie evidence that the contract was breached. ( bằng chứng ban đầu đủ thuyết phục rằng hợp đồng đã bị vi phạm.)
  • Phó từ:

    • The document appears valid prima facie. (Thoạt nhìn, tài liệu có vẻ hợp lệ.)
    • Prima facie, his alibi seems convincing. (Nhìn qua, lời khai ngoại phạm của anh ta có vẻ thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A prima facie duty": (Triết học đạo đức) Nghĩa vụ hiệu lực ban đầu, trừ khi có lý do đặc biệt mạnh mẽ hơn để làm trái .

    • Keeping promises is a prima facie duty. (Giữ lời hứa một nghĩa vụ hiệu lực ban đầu.)
  • "To establish a prima facie case": (Pháp ) Thiết lập một vụ việc với đầy đủ bằng chứng bề ngoài, đủ để chuyển gánh nặng chứng minh cho bên kia.

    • The plaintiff must first establish a prima facie case of discrimination. (Nguyên đơn trước tiên phải thiết lập một vụ việc đủ chứng cứ ban đầu về phân biệt đối xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Prima facie evidence (Cụm danh từ): Bằng chứng ban đầu đủ thuyết phục.
    • The signed confession was considered prima facie evidence. (Lời thú tội chữ ký được coi bằng chứng ban đầu đủ thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • At first glance: Thoạt nhìn.
  • On the face of it: Xét về bề ngoài.
  • Apparently: Rõ ràng , có vẻ như.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ gốc Latin, thường được dùng trong văn cảnh học thuật, đặc biệt ngành luật triết học.
  • nhấn mạnh tính chất sơ bộ, ban đầu của một kết luận. Một điều đúng có thể bị bác bỏ sau khi điều tra kỹ lưỡng hơn.
prima facie

A prima facie case of negligence was established by the evidence.

tính từ & phó từ
  1. thoạt nhìn, nhìn qua
    • to see a prima_facie reason for it
      nhìn qua cũng thấy có lý do rồi

Từ tương tự