prima facie

/'prai'mi:vəl/
tính từ & phó từ
  1. thoạt nhìn, nhìn qua
    • to see a prima_facie reason for it
      nhìn qua cũng thấy có lý do rồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

prima facie
A prima facie case of negligence was established by the evidence.